Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem cam
Calo và thông tin dinh dưỡng
có gelatin, có rượu vang trắng
190
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb13 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 190 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 13 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 190 | 3,4 g | 13 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 1,7 g | 6,3 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 285 | 5,1 g | 19 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 380 | 6,8 g | 25 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 475 | 8,5 g | 32 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem cam
100 g Kem cam có bao nhiêu calo?
100 g Kem cam có 190 kcal, gồm 3,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Kem cam có bao nhiêu calo?
50 g Kem cam có 95 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
150 g Kem cam có bao nhiêu calo?
150 g Kem cam có 285 kcal, gồm 5,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Kem cam có bao nhiêu calo?
200 g Kem cam có 380 kcal, gồm 6,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Kem cam có bao nhiêu calo?
250 g Kem cam có 475 kcal, gồm 8,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y847140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ