Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hash protein đậu nành
Calo và thông tin dinh dưỡng
ví dụ: pytt i panna
127
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,6 g
Carb16 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 1,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 5,6 g | 16 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 2,8 g | 8,2 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 8,4 g | 25 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 11 g | 33 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 14 g | 41 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hash protein đậu nành
100 g Hash protein đậu nành có bao nhiêu calo?
100 g Hash protein đậu nành có 127 kcal, gồm 5,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Hash protein đậu nành có bao nhiêu calo?
50 g Hash protein đậu nành có 64 kcal, gồm 2,8 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Hash protein đậu nành có bao nhiêu calo?
150 g Hash protein đậu nành có 191 kcal, gồm 8,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Hash protein đậu nành có bao nhiêu calo?
200 g Hash protein đậu nành có 254 kcal, gồm 11 g đạm, 33 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Hash protein đậu nành có bao nhiêu calo?
250 g Hash protein đậu nành có 318 kcal, gồm 14 g đạm, 41 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: slv 2065 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ