Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hành tây đỏ trưởng thành
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã bóc vỏ, sống
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb5,5 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 5,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 0,8 g | 5,5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,4 g | 2,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 1,2 g | 8,3 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 1,6 g | 11 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 2 g | 14 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hành tây đỏ trưởng thành
100 g Hành tây đỏ trưởng thành có bao nhiêu calo?
100 g Hành tây đỏ trưởng thành có 28 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Hành tây đỏ trưởng thành có bao nhiêu calo?
50 g Hành tây đỏ trưởng thành có 14 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Hành tây đỏ trưởng thành có bao nhiêu calo?
150 g Hành tây đỏ trưởng thành có 42 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Hành tây đỏ trưởng thành có bao nhiêu calo?
200 g Hành tây đỏ trưởng thành có 56 kcal, gồm 1,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Hành tây đỏ trưởng thành có bao nhiêu calo?
250 g Hành tây đỏ trưởng thành có 70 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ