Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 5,3 g | 24 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 2,7 g | 12 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 8 g | 36 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 11 g | 48 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 13 g | 60 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Há cảo rau củ
Hấp há cảo rau củ bao lâu thì chín?
Xếp há cảo cách nhau để vỏ không dính, rồi hấp trên nước sôi khoảng 6–8 phút nếu há cảo tươi; loại đông lạnh thường cần 10–12 phút. Khi vỏ trong và phần nhân nóng đều là có thể dùng.
Há cảo rau củ đông lạnh có cần rã đông trước khi hấp không?
Không cần rã đông; hấp trực tiếp từ trạng thái đông lạnh để vỏ ít bị nhão hoặc rách. Lót xửng bằng giấy nến có đục lỗ hoặc lá cải, và chừa khoảng cách giữa các viên.
Há cảo rau củ ăn với nước chấm nào?
Nước tương pha giấm gạo và vài lát gừng là kiểu chấm hợp vị, có thể thêm dầu mè hoặc ớt. Há cảo cũng thường được ăn cùng mì nước hoặc dùng như món dim sum.
Có thể thay há cảo rau củ bằng món gì trong bữa ăn?
Nếu cần món có vỏ bột và nhân rau, bánh bao nhân rau củ là lựa chọn gần nhất nhưng vỏ dày, xốp hơn. Ravioli rau củ cũng có nhân rau, song thường ăn với sốt thay vì chấm nước tương.
Vỏ há cảo rau củ thường làm từ gì?
Vỏ há cảo thường được cán mỏng từ bột mì; một số kiểu có thêm bột năng hoặc tinh bột để vỏ mềm, dai và hơi trong sau khi hấp. Nhân rau củ có thể gồm nấm, bắp cải, cà rốt hoặc củ sắn.
Há cảo rau củ có thể áp chảo không?
Có. Áp chảo đáy viên với một ít dầu đến khi vàng, thêm nước vừa phủ đáy chảo rồi đậy nắp cho chín bằng hơi; mở nắp khi nước cạn để đáy giòn lại.
Nguồn: ausnut F003655 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ