Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 9 g 3%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g702,1 g9 g2,8 g
50 g50 g351,1 g4,5 g1,4 g
150 g150 g1053,2 g14 g4,2 g
200 g200 g1404,2 g18 g5,6 g
250 g250 g1755,3 g23 g7 g

Câu hỏi về Gruel for children RTD maize fortified

100 g Gruel for children RTD maize fortified có bao nhiêu calo?

100 g Gruel for children RTD maize fortified có 70 kcal, gồm 2,1 g đạm, 9 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Gruel for children RTD maize fortified có bao nhiêu calo?

50 g Gruel for children RTD maize fortified có 35 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Gruel for children RTD maize fortified có bao nhiêu calo?

150 g Gruel for children RTD maize fortified có 105 kcal, gồm 3,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Gruel for children RTD maize fortified có bao nhiêu calo?

200 g Gruel for children RTD maize fortified có 140 kcal, gồm 4,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Gruel for children RTD maize fortified có bao nhiêu calo?

250 g Gruel for children RTD maize fortified có 175 kcal, gồm 5,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: slv 6260 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ