Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gruel for children RTD maize fortified
Calo và thông tin dinh dưỡng
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb9 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 9 g 3%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 2,1 g | 9 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1,1 g | 4,5 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 3,2 g | 14 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 4,2 g | 18 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 5,3 g | 23 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gruel for children RTD maize fortified
100 g Gruel for children RTD maize fortified có bao nhiêu calo?
100 g Gruel for children RTD maize fortified có 70 kcal, gồm 2,1 g đạm, 9 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Gruel for children RTD maize fortified có bao nhiêu calo?
50 g Gruel for children RTD maize fortified có 35 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Gruel for children RTD maize fortified có bao nhiêu calo?
150 g Gruel for children RTD maize fortified có 105 kcal, gồm 3,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Gruel for children RTD maize fortified có bao nhiêu calo?
200 g Gruel for children RTD maize fortified có 140 kcal, gồm 4,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Gruel for children RTD maize fortified có bao nhiêu calo?
250 g Gruel for children RTD maize fortified có 175 kcal, gồm 5,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: slv 6260 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ