Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gia vị đa dụng
Calo và thông tin dinh dưỡng
bột khô
270
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb35 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 270 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 35 g 13%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 34 g 121%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 270 | 6,4 g | 35 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 135 | 3,2 g | 17 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 405 | 9,6 g | 52 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 540 | 13 g | 69 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 675 | 16 g | 87 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gia vị đa dụng
100 g Gia vị đa dụng có bao nhiêu calo?
100 g Gia vị đa dụng có 270 kcal, gồm 6,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Gia vị đa dụng có bao nhiêu calo?
50 g Gia vị đa dụng có 135 kcal, gồm 3,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Gia vị đa dụng có bao nhiêu calo?
150 g Gia vị đa dụng có 405 kcal, gồm 9,6 g đạm, 52 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Gia vị đa dụng có bao nhiêu calo?
200 g Gia vị đa dụng có 540 kcal, gồm 13 g đạm, 69 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Gia vị đa dụng có bao nhiêu calo?
250 g Gia vị đa dụng có 675 kcal, gồm 16 g đạm, 87 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008202 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ