Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 9,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g853,9 g11 g2,5 g
50 g50 g432 g5,6 g1,3 g
150 g150 g1285,9 g17 g3,8 g
200 g200 g1707,8 g22 g5 g
250 g250 g2139,8 g28 g6,3 g

Câu hỏi về Fromais frais (fromage frais), fruit flavoured

100 g Fromais frais (fromage frais), fruit flavoured có bao nhiêu calo?

100 g Fromais frais (fromage frais), fruit flavoured có 85 kcal, gồm 3,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Fromais frais (fromage frais), fruit flavoured có bao nhiêu calo?

50 g Fromais frais (fromage frais), fruit flavoured có 43 kcal, gồm 2 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Fromais frais (fromage frais), fruit flavoured có bao nhiêu calo?

150 g Fromais frais (fromage frais), fruit flavoured có 128 kcal, gồm 5,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Fromais frais (fromage frais), fruit flavoured có bao nhiêu calo?

200 g Fromais frais (fromage frais), fruit flavoured có 170 kcal, gồm 7,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Fromais frais (fromage frais), fruit flavoured có bao nhiêu calo?

250 g Fromais frais (fromage frais), fruit flavoured có 213 kcal, gồm 9,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F004044 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ