Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 370 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 95 g 34%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 92 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 370 | 1,1 g | 95 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 0,6 g | 47 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 555 | 1,7 g | 142 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 740 | 2,2 g | 189 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 925 | 2,8 g | 237 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đường dừa
Đường dừa được làm từ nước dừa hay từ phần nào của cây?
Đường dừa thường được làm từ nhựa lấy ở cuống hoa dừa, không phải nước trong quả dừa. Nhựa được đun cô đặc rồi kết tinh hoặc tạo thành dạng si-rô.
Đường dừa dùng để nấu món gì?
Đường dừa có vị ngọt đậm, hơi caramel, hợp với chè, món kho, nước chấm và các món bánh. Với món kho, bạn có thể cho đường vào thắng thành nước màu trước khi thêm nước.
Có thể thay đường trắng bằng đường dừa khi làm bánh không?
Thường có thể thay theo lượng tương đương, nhưng đường dừa có màu nâu và vị caramel nên bánh sẽ sẫm màu, thơm khác đi. Nếu đường ở dạng hạt to, hãy xay hoặc hòa tan trước để đường phân bố đều trong bột.
Bảo quản đường dừa thế nào để không bị vón cục?
Cho đường vào hũ kín, để nơi khô ráo và tránh hơi nước từ bếp. Nếu đường bị vón, dùng thìa khô tách nhỏ; tránh để nước rơi vào hũ vì đường có thể ẩm và dính.
Đường dừa khác đường thốt nốt thế nào?
Cả hai thường được làm từ nhựa hoa của cây họ cau, nhưng đường dừa lấy từ cây dừa còn đường thốt nốt lấy từ cây thốt nốt. Đường thốt nốt có 388 kcal và 100 g carbohydrate trên 100 g; đường dừa có 370 kcal và 95 g carbohydrate.
Đường dừa có tan trong đồ uống lạnh không?
Đường dạng hạt tan chậm trong nước lạnh. Bạn nên hòa tan trước với một ít nước ấm, hoặc dùng si-rô đường dừa nếu muốn pha nhanh vào cà phê hay trà đá.
Nguồn: ausnut F009967 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ