Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Drinking chocolate RTD
Calo và thông tin dinh dưỡng
68
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb9,8 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 9,8 g 4%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 9,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 3,5 g | 9,8 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,8 g | 4,9 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 5,3 g | 15 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 7 g | 20 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 8,8 g | 25 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Drinking chocolate RTD
100 g Drinking chocolate RTD có bao nhiêu calo?
100 g Drinking chocolate RTD có 68 kcal, gồm 3,5 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Drinking chocolate RTD có bao nhiêu calo?
50 g Drinking chocolate RTD có 34 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Drinking chocolate RTD có bao nhiêu calo?
150 g Drinking chocolate RTD có 102 kcal, gồm 5,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Drinking chocolate RTD có bao nhiêu calo?
200 g Drinking chocolate RTD có 136 kcal, gồm 7 g đạm, 20 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Drinking chocolate RTD có bao nhiêu calo?
250 g Drinking chocolate RTD có 170 kcal, gồm 8,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: slv 1847 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ