Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 465 kcal —
  • Chất đạm 7,9 g 16%
  • Carbohydrate 62 g 23%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 4,4 g 16%
  • Đường 62 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4657,9 g62 g21 g
50 g50 g2334 g31 g11 g
150 g150 g69812 g93 g32 g
200 g200 g93016 g124 g42 g
250 g250 g116320 g156 g53 g

Câu hỏi về Confectionary, almond, chocolate-coated

100 g Confectionary, almond, chocolate-coated có bao nhiêu calo?

100 g Confectionary, almond, chocolate-coated có 465 kcal, gồm 7,9 g đạm, 62 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Confectionary, almond, chocolate-coated có bao nhiêu calo?

50 g Confectionary, almond, chocolate-coated có 233 kcal, gồm 4 g đạm, 31 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Confectionary, almond, chocolate-coated có bao nhiêu calo?

150 g Confectionary, almond, chocolate-coated có 698 kcal, gồm 12 g đạm, 93 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Confectionary, almond, chocolate-coated có bao nhiêu calo?

200 g Confectionary, almond, chocolate-coated có 930 kcal, gồm 16 g đạm, 124 g carbohydrate và 42 g chất béo.

250 g Confectionary, almond, chocolate-coated có bao nhiêu calo?

250 g Confectionary, almond, chocolate-coated có 1163 kcal, gồm 20 g đạm, 156 g carbohydrate và 53 g chất béo.

Nguồn: ausnut F000059 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ