Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cocktail nền kem hoặc sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
155
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb2 g
Chất béo5,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 0,7 g | 2 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 0,4 g | 1 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 1,1 g | 3 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 1,4 g | 4 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 1,8 g | 5 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cocktail nền kem hoặc sữa
100 g Cocktail nền kem hoặc sữa có bao nhiêu calo?
100 g Cocktail nền kem hoặc sữa có 155 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g Cocktail nền kem hoặc sữa có bao nhiêu calo?
50 g Cocktail nền kem hoặc sữa có 78 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Cocktail nền kem hoặc sữa có bao nhiêu calo?
150 g Cocktail nền kem hoặc sữa có 233 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
200 g Cocktail nền kem hoặc sữa có bao nhiêu calo?
200 g Cocktail nền kem hoặc sữa có 310 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Cocktail nền kem hoặc sữa có bao nhiêu calo?
250 g Cocktail nền kem hoặc sữa có 388 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002977 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ