Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cocktail gin tonic
Calo và thông tin dinh dưỡng
55
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb5,4 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 55 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 55 | 0 g | 5,4 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0 g | 2,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 83 | 0 g | 8,1 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 110 | 0 g | 11 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 138 | 0 g | 13 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cocktail gin tonic
100 g Cocktail gin tonic có bao nhiêu calo?
100 g Cocktail gin tonic có 55 kcal, gồm 0 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cocktail gin tonic có bao nhiêu calo?
50 g Cocktail gin tonic có 28 kcal, gồm 0 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cocktail gin tonic có bao nhiêu calo?
150 g Cocktail gin tonic có 83 kcal, gồm 0 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Cocktail gin tonic có bao nhiêu calo?
200 g Cocktail gin tonic có 110 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Cocktail gin tonic có bao nhiêu calo?
250 g Cocktail gin tonic có 138 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) P9A4000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ