Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 232 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 232 | 5,5 g | 28 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 2,8 g | 14 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 348 | 8,3 g | 42 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 464 | 11 g | 56 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 580 | 14 g | 70 g | 26 g |
Câu hỏi về Chiko roll
Chiko roll là món gì?
Đây là món ăn nhanh của Úc: nhân thịt bò và rau củ được cuộn trong lớp vỏ bột dày rồi chiên giòn. Món này ra đời vào thập niên 1950, lấy cảm hứng từ chả giò Trung Hoa nhưng được làm chắc tay để dễ cầm ăn khi đi xem thể thao.
Chiên Chiko roll đông lạnh thế nào để vỏ giòn mà nhân nóng đều?
Chiên ngập dầu ở khoảng 180 °C trong 5–7 phút, đến khi vỏ vàng nâu; nếu cuộn lớn hoặc còn lạnh ở giữa, chiên thêm một chút. Để ráo trên giấy thấm dầu và cẩn thận vì nhân bên trong giữ nhiệt lâu.
Có thể nướng Chiko roll thay vì chiên không?
Có. Nướng ở 200 °C khoảng 25–30 phút, trở mặt giữa chừng để vỏ vàng đều; nếu cuộn còn đông cứng, có thể cần thêm vài phút. Đừng để vỏ sẫm màu trước khi phần giữa nóng hẳn.
Chiko roll ăn kèm với gì?
Ở Úc, món này thường được ăn nóng với nước sốt cà chua hoặc giấm mạch nha. Bạn cũng có thể dùng kèm salad bắp cải để cân bằng lớp vỏ chiên giòn.
Bảo quản Chiko roll thế nào sau khi mua?
Giữ cuộn chưa rã đông trong ngăn đông. Nếu đã rã đông, cất trong ngăn mát và dùng sớm; không cấp đông lại cuộn đã rã đông.
Chiko roll có giống chả giò không?
Cả hai đều có nhân cuộn trong lớp vỏ rồi làm chín, nhưng Chiko roll thường to hơn, có vỏ bột dày và nhân rau củ trộn thịt bò. Chả giò thường có vỏ mỏng, giòn nhẹ hơn và nhân có thể gồm thịt heo, tôm hoặc miến.
Có thể thay Chiko roll bằng món gì nếu không tìm mua được?
Chả giò hoặc bánh cuốn nhân thịt chiên có thể thay thế khi bạn cần món cuộn nóng, giòn. Hương vị và độ dày của vỏ sẽ khác, vì nhân Chiko roll thường có thịt bò và rau củ.
Nguồn: ausnut F002885 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ