Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 2,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g983 g15 g2,4 g
50 g50 g491,5 g7,7 g1,2 g
150 g150 g1474,5 g23 g3,6 g
200 g200 g1966 g31 g4,8 g
250 g250 g2457,5 g38 g6 g

Câu hỏi về Cháo trẻ em

100 g Cháo trẻ em có bao nhiêu calo?

100 g Cháo trẻ em có 98 kcal, gồm 3 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Cháo trẻ em có bao nhiêu calo?

50 g Cháo trẻ em có 49 kcal, gồm 1,5 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Cháo trẻ em có bao nhiêu calo?

150 g Cháo trẻ em có 147 kcal, gồm 4,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Cháo trẻ em có bao nhiêu calo?

200 g Cháo trẻ em có 196 kcal, gồm 6 g đạm, 31 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Cháo trẻ em có bao nhiêu calo?

250 g Cháo trẻ em có 245 kcal, gồm 7,5 g đạm, 38 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: slv 6262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ