Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 190 kcal —
- Chất đạm 9,4 g 19%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 9,3 g 33%
- Đường 1,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 190 | 9,4 g | 22 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 4,7 g | 11 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 285 | 14 g | 33 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 380 | 19 g | 44 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 475 | 24 g | 55 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chả đậu gà
Làm chả đậu gà thế nào để miếng chả không bị bở?
Để ráo đậu gà thật kỹ, nghiền dập chứ đừng xay nhuyễn thành hồ; trộn với hành, rau thơm và một ít bột mì hoặc bột yến mạch. Ướp lạnh hỗn hợp khoảng 30 phút trước khi nặn để chả dễ giữ hình.
Áp chảo chả đậu gà trong bao lâu?
Làm nóng chảo với một lớp dầu mỏng, áp chảo ở lửa vừa khoảng 3–4 phút mỗi mặt, đến khi lớp ngoài vàng giòn và phần giữa nóng đều. Đừng lật chả quá sớm, vì mặt chả cần se lại mới không bị vỡ.
Chả đậu gà ăn với gì ngon?
Kẹp chả vào bánh mì pita cùng rau sống, cà chua và sốt sữa chua hoặc sốt tahini; chả cũng hợp với salad, cơm và rau củ nướng. Nếu thích vị đậm, thêm thì là, rau mùi, tỏi và chút nước cốt chanh vào hỗn hợp.
Chả đậu gà để tủ lạnh được bao lâu?
Cho chả đã nấu vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi ăn lại, áp chảo hoặc làm nóng trong lò đến khi nóng đều ở giữa để mặt chả giòn trở lại.
Có thể đông lạnh chả đậu gà không?
Có. Xếp chả đã nấu nguội thành một lớp trên khay để đông cứng, rồi chuyển vào túi hoặc hộp kín; khi ăn, làm nóng trực tiếp trong lò ở 180 °C khoảng 15–20 phút, lật giữa chừng.
Có thể thay đậu gà bằng đậu lăng khi làm chả không?
Có thể dùng đậu lăng đã nấu chín và để ráo, nhưng chả đậu lăng thường mềm hơn, nên nghiền vừa phải và thêm bột kết dính nếu hỗn hợp khó nặn. Chả đậu lăng có 10,6 g protein và 5,8 g chất xơ mỗi 100 g; chả đậu gà có 9,4 g protein và 9,3 g chất xơ.
Chả đậu gà có nhiều chất xơ không?
Có, chả đậu gà là món giàu chất xơ: 100 g có 9,3 g chất xơ. Lượng protein trong cùng khẩu phần là 9,4 g.
Nguồn: BLS (Germany) X5A1020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ