Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cappucino, single, with lactose free milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
43
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb3,5 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 3,3 g | 3,5 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 1,7 g | 1,8 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 5 g | 5,3 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 6,6 g | 7 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 8,3 g | 8,8 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cappucino, single, with lactose free milk
100 g Cappucino, single, with lactose free milk có bao nhiêu calo?
100 g Cappucino, single, with lactose free milk có 43 kcal, gồm 3,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Cappucino, single, with lactose free milk có bao nhiêu calo?
50 g Cappucino, single, with lactose free milk có 22 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Cappucino, single, with lactose free milk có bao nhiêu calo?
150 g Cappucino, single, with lactose free milk có 65 kcal, gồm 5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Cappucino, single, with lactose free milk có bao nhiêu calo?
200 g Cappucino, single, with lactose free milk có 86 kcal, gồm 6,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Cappucino, single, with lactose free milk có bao nhiêu calo?
250 g Cappucino, single, with lactose free milk có 108 kcal, gồm 8,3 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: mvt 13.135 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ