Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 502 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 27 g 34%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 32%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 25 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 502 | 6,1 g | 60 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 251 | 3,1 g | 30 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 753 | 9,2 g | 90 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 1004 | 12 g | 120 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 1255 | 15 g | 150 g | 67 g |
Câu hỏi về Cannoli
Cannoli là bánh gì?
Cannoli là bánh ngọt hình ống của Sicilia: vỏ bột chiên giòn, bên trong thường nhồi ricotta có vị ngọt. Hai đầu nhân thường được trang trí bằng hạt dẻ cười, chocolate hoặc trái cây ngào đường.
Làm sao để vỏ cannoli giữ được độ giòn?
Chỉ bơm nhân vào vỏ ngay trước khi ăn; nhân ricotta ẩm sẽ làm vỏ mềm nếu để lâu. Nếu tự làm, chiên vỏ cuốn quanh ống kim loại cho vàng giòn rồi để nguội hẳn trước khi nhồi.
Nhân cannoli thường làm từ gì?
Nhân truyền thống thường dùng ricotta để ráo nước, trộn với đường và đôi khi thêm vani hoặc vỏ cam. Để nhân mịn mà không chảy, lọc ricotta qua rây hoặc vải sạch trong tủ lạnh vài giờ trước khi trộn.
Có thể làm cannoli trước bao lâu?
Bạn có thể chuẩn bị riêng vỏ và nhân trước, nhưng nên bảo quản chúng tách biệt rồi nhồi sát giờ ăn. Đựng vỏ nguội trong hộp kín ở nơi khô ráo; cất nhân ricotta trong hộp kín trong tủ lạnh.
Cannoli thường được trang trí bằng gì?
Hai đầu bánh thường được chấm hạt dẻ cười giã nhỏ, chocolate vụn hoặc trái cây ngào đường. Rắc đường bột lên vỏ ngay trước khi dọn để lớp đường không hút ẩm và tan mất.
Có thể thay ricotta trong nhân cannoli bằng gì?
Mascarpone có thể thay ricotta, nhưng nhân sẽ đặc và béo hơn; bạn có thể trộn thêm một ít kem tươi để dễ bơm. Dù dùng loại nào, hãy làm lạnh nhân và giữ vỏ riêng cho đến lúc ăn.
Cannoli có phải bánh nướng không?
Vỏ cannoli truyền thống được chiên giòn, không phải nướng. Vỏ thường có thêm rượu vang hoặc một chút giấm trong bột, giúp tạo độ giòn và bọt khí khi chiên.
Nguồn: ausnut F002217 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ