Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Các loại hạt vị ớt
Calo và thông tin dinh dưỡng
519
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb37 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 519 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 37 g 14%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 5,1 g 26%
- Chất xơ 7 g 25%
- Đường 6,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 519 | 16 g | 37 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 260 | 8,1 g | 19 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 779 | 24 g | 56 g | 49 g |
| 200 g | 200 g | 1038 | 32 g | 74 g | 65 g |
| 250 g | 250 g | 1298 | 40 g | 93 g | 81 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Các loại hạt vị ớt
100 g Các loại hạt vị ớt có bao nhiêu calo?
100 g Các loại hạt vị ớt có 519 kcal, gồm 16 g đạm, 37 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Các loại hạt vị ớt có bao nhiêu calo?
50 g Các loại hạt vị ớt có 260 kcal, gồm 8,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Các loại hạt vị ớt có bao nhiêu calo?
150 g Các loại hạt vị ớt có 779 kcal, gồm 24 g đạm, 56 g carbohydrate và 49 g chất béo.
200 g Các loại hạt vị ớt có bao nhiêu calo?
200 g Các loại hạt vị ớt có 1038 kcal, gồm 32 g đạm, 74 g carbohydrate và 65 g chất béo.
250 g Các loại hạt vị ớt có bao nhiêu calo?
250 g Các loại hạt vị ớt có 1298 kcal, gồm 40 g đạm, 93 g carbohydrate và 81 g chất béo.
Nguồn: mvt 13.096 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ