Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá tráp vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
100
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0,2 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 100 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 100 | 19 g | 0,2 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 9,3 g | 0,1 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 150 | 28 g | 0,3 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 200 | 37 g | 0,4 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 250 | 47 g | 0,5 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá tráp vàng
100 g Cá tráp vàng có bao nhiêu calo?
100 g Cá tráp vàng có 100 kcal, gồm 19 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Cá tráp vàng có bao nhiêu calo?
50 g Cá tráp vàng có 50 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Cá tráp vàng có bao nhiêu calo?
150 g Cá tráp vàng có 150 kcal, gồm 28 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Cá tráp vàng có bao nhiêu calo?
200 g Cá tráp vàng có 200 kcal, gồm 37 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Cá tráp vàng có bao nhiêu calo?
250 g Cá tráp vàng có 250 kcal, gồm 47 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: mext 10189 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ