Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá tra sọc
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên không dầu, bằng chảo
89
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 18 g | 0 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 8,9 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 27 g | 0 g | 3,1 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 35 g | 0 g | 4,1 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 44 g | 0 g | 5,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá tra sọc
100 g Cá tra sọc có bao nhiêu calo?
100 g Cá tra sọc có 89 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Cá tra sọc có bao nhiêu calo?
50 g Cá tra sọc có 45 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Cá tra sọc có bao nhiêu calo?
150 g Cá tra sọc có 134 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
200 g Cá tra sọc có bao nhiêu calo?
200 g Cá tra sọc có 178 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
250 g Cá tra sọc có bao nhiêu calo?
250 g Cá tra sọc có 223 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T507182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ