Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8521 g0,1 g0,3 g
50 g50 g4310 g0,1 g0,2 g
150 g150 g12831 g0,2 g0,5 g
200 g200 g17041 g0,2 g0,6 g
250 g250 g21351 g0,3 g0,8 g

Câu hỏi về Cá hoàng đế đốm

100 g Cá hoàng đế đốm có bao nhiêu calo?

100 g Cá hoàng đế đốm có 85 kcal, gồm 21 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Cá hoàng đế đốm có bao nhiêu calo?

50 g Cá hoàng đế đốm có 43 kcal, gồm 10 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cá hoàng đế đốm có bao nhiêu calo?

150 g Cá hoàng đế đốm có 128 kcal, gồm 31 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Cá hoàng đế đốm có bao nhiêu calo?

200 g Cá hoàng đế đốm có 170 kcal, gồm 41 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Cá hoàng đế đốm có bao nhiêu calo?

250 g Cá hoàng đế đốm có 213 kcal, gồm 51 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: mext 10230 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ