Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 200 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 8,9 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 3,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20010 g19 g8,9 g
50 g50 g1005,2 g9,5 g4,5 g
150 g150 g30016 g28 g13 g
200 g200 g40021 g38 g18 g
250 g250 g50026 g47 g22 g

Câu hỏi về Burger thịt cừu hoặc dê

100 g Burger thịt cừu hoặc dê có bao nhiêu calo?

100 g Burger thịt cừu hoặc dê có 200 kcal, gồm 10 g đạm, 19 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

50 g Burger thịt cừu hoặc dê có bao nhiêu calo?

50 g Burger thịt cừu hoặc dê có 100 kcal, gồm 5,2 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g Burger thịt cừu hoặc dê có bao nhiêu calo?

150 g Burger thịt cừu hoặc dê có 300 kcal, gồm 16 g đạm, 28 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Burger thịt cừu hoặc dê có bao nhiêu calo?

200 g Burger thịt cừu hoặc dê có 400 kcal, gồm 21 g đạm, 38 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Burger thịt cừu hoặc dê có bao nhiêu calo?

250 g Burger thịt cừu hoặc dê có 500 kcal, gồm 26 g đạm, 47 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010493 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ