Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bruschetta

Calo và thông tin dinh dưỡng

với cà chua và húng quế

111
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb15 g
Chất béo3,4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1113,3 g15 g3,4 g
50 g50 g561,7 g7,7 g1,7 g
150 g150 g1675 g23 g5,1 g
200 g200 g2226,6 g31 g6,8 g
250 g250 g2788,3 g38 g8,5 g

Câu hỏi về Bruschetta

Bruschetta là món gì?

Bruschetta là bánh mì nướng kiểu Ý, thường được xoa tỏi, rưới dầu ô liu rồi phủ cà chua và rau thơm. Tên món thường được dùng để chỉ cả phần bánh lẫn lớp phủ.

Nên chọn loại bánh mì nào để làm bruschetta?

Chọn ổ bánh mì ruột chắc, vỏ giòn như ciabatta hoặc bánh mì kiểu Ý; cắt lát dày khoảng 1–2 cm để bánh chịu được lớp phủ mà không gãy.

Nướng bánh mì làm bruschetta trong bao lâu?

Nướng lát bánh ở 220 °C khoảng 5–8 phút, trở mặt một lần, đến khi hai mặt vàng giòn. Khi bánh còn nóng, xoa nhẹ mặt bánh bằng tép tỏi đã cắt đôi rồi rưới dầu ô liu.

Làm bruschetta cà chua sao cho bánh không bị ỉu?

Bỏ hạt cà chua nhiều nước, thái hạt lựu rồi trộn với dầu ô liu, húng quế và chút muối. Để ráo phần nước tiết ra, sau đó mới múc cà chua lên bánh ngay trước khi ăn.

Bruschetta thường ăn kèm với gì?

Bản cà chua húng quế là kiểu quen thuộc; bạn cũng có thể phủ nấm xào, rau củ nướng hoặc phô mai tươi. Món này thường được dùng làm khai vị hoặc ăn nhẹ.

Có thể chuẩn bị bruschetta trước rồi bảo quản không?

Bạn có thể nướng bánh và chuẩn bị phần phủ riêng, để nguội rồi cất kín; giữ phần phủ cà chua trong ngăn mát. Chỉ đặt phần phủ lên bánh ngay trước khi ăn để bánh giữ độ giòn.

Bruschetta khác bánh mì bruschetta kiểu Ý ở điểm nào?

Bruschetta thường là lát bánh mì nướng có lớp phủ, còn bánh mì bruschetta kiểu Ý có thể là món bánh mì làm sẵn. Trong cùng một khẩu phần 100 g, bánh mì bruschetta kiểu Ý có 111 kcal, còn bruschetta có 111 kcal.

Nguồn: mvt 05.504 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ