Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 742 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 82 g 105%
  • Chất béo bão hòa 36 g 180%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7420,5 g0,5 g82 g
50 g50 g3710,3 g0,3 g41 g
150 g150 g11130,8 g0,8 g123 g
200 g200 g14841 g1 g164 g
250 g250 g18551,3 g1,3 g205 g

Câu hỏi về Bremykt Mykere

100 g Bremykt Mykere có bao nhiêu calo?

100 g Bremykt Mykere có 742 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 82 g chất béo.

50 g Bremykt Mykere có bao nhiêu calo?

50 g Bremykt Mykere có 371 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 41 g chất béo.

150 g Bremykt Mykere có bao nhiêu calo?

150 g Bremykt Mykere có 1113 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 123 g chất béo.

200 g Bremykt Mykere có bao nhiêu calo?

200 g Bremykt Mykere có 1484 kcal, gồm 1 g đạm, 1 g carbohydrate và 164 g chất béo.

250 g Bremykt Mykere có bao nhiêu calo?

250 g Bremykt Mykere có 1855 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 205 g chất béo.

Nguồn: mvt 08.262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ