Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột trộn làm bánh mì nistebrød
Calo và thông tin dinh dưỡng
không gluten, hữu cơ, dạng bột, Det Glutenfrie Verksted
365
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb62 g
Chất béo6,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 365 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 62 g 23%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 8 g 29%
- Đường 1,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 365 | 11 g | 62 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 183 | 5,6 g | 31 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 548 | 17 g | 94 g | 9,2 g |
| 200 g | 200 g | 730 | 22 g | 125 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 913 | 28 g | 156 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột trộn làm bánh mì không cần nhàokhông gluten, hữu cơ, dạng bột, Det Glutenfrie Verksted377 kcal / 100 g
- Bột trộn làm bánh mì giàu chất xơkhông gluten, hữu cơ, dạng bột, Det Glutenfrie Verksted416 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh mì cuộnkhông gluten, hữu cơ, dạng bột, Det Glutenfrie Verksted436 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm đế bánh piekhông gluten, hữu cơ, dạng bột, Det Glutenfrie Verksted372 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột trộn làm bánh mì nistebrød
100 g Bột trộn làm bánh mì nistebrød có bao nhiêu calo?
100 g Bột trộn làm bánh mì nistebrød có 365 kcal, gồm 11 g đạm, 62 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Bột trộn làm bánh mì nistebrød có bao nhiêu calo?
50 g Bột trộn làm bánh mì nistebrød có 183 kcal, gồm 5,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Bột trộn làm bánh mì nistebrød có bao nhiêu calo?
150 g Bột trộn làm bánh mì nistebrød có 548 kcal, gồm 17 g đạm, 94 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
200 g Bột trộn làm bánh mì nistebrød có bao nhiêu calo?
200 g Bột trộn làm bánh mì nistebrød có 730 kcal, gồm 22 g đạm, 125 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Bột trộn làm bánh mì nistebrød có bao nhiêu calo?
250 g Bột trộn làm bánh mì nistebrød có 913 kcal, gồm 28 g đạm, 156 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: mvt 05.537 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ