Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột sorbitol
Calo và thông tin dinh dưỡng
E 420
235
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb98 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 235 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 98 g 36%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 235 | 0 g | 98 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 0 g | 49 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 353 | 0 g | 147 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 470 | 0 g | 196 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 588 | 0 g | 245 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột sorbitol
100 g Bột sorbitol có bao nhiêu calo?
100 g Bột sorbitol có 235 kcal, gồm 0 g đạm, 98 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Bột sorbitol có bao nhiêu calo?
50 g Bột sorbitol có 118 kcal, gồm 0 g đạm, 49 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Bột sorbitol có bao nhiêu calo?
150 g Bột sorbitol có 353 kcal, gồm 0 g đạm, 147 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Bột sorbitol có bao nhiêu calo?
200 g Bột sorbitol có 470 kcal, gồm 0 g đạm, 196 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Bột sorbitol có bao nhiêu calo?
250 g Bột sorbitol có 588 kcal, gồm 0 g đạm, 245 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S162000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ