Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 481 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 36 g 46%
- Chất béo bão hòa 22 g 108%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 481 | 11 g | 28 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 241 | 5,4 g | 14 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 722 | 16 g | 41 g | 54 g |
| 200 g | 200 g | 962 | 21 g | 55 g | 72 g |
| 250 g | 250 g | 1203 | 27 g | 69 g | 90 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh waffle phô mai
Làm bánh waffle phô mai tại nhà thế nào để mặt bánh giòn?
Trộn phô mai bào vào bột waffle, làm nóng máy trước rồi nướng khoảng 3–5 phút, đến khi bánh vàng và hơi giòn. Phô mai cheddar hoặc gouda bào thường tan đều; phết một lớp dầu mỏng lên khuôn nếu bánh dễ dính.
Nên dùng loại phô mai nào cho bánh waffle phô mai?
Cheddar cho vị đậm và màu vàng đẹp; mozzarella tan kéo sợi nhưng vị dịu hơn. Bạn có thể trộn hai loại để bánh vừa thơm vừa có độ dai.
Bánh waffle phô mai ăn kèm với gì ngon?
Ăn cùng trứng ốp la, rau xanh hoặc cà chua để thành bữa mặn; thêm chút tiêu đen hay hành lá cũng hợp. Nếu bánh đã mặn và béo, chọn đồ ăn kèm tươi, ít đậm vị.
Bánh waffle phô mai để được bao lâu?
Để bánh nguội hẳn rồi cho vào hộp kín, cất ngăn mát và dùng trong khoảng hai ngày. Muốn để lâu hơn, xếp bánh thành lớp có giấy nến ngăn cách rồi cấp đông.
Hâm nóng bánh waffle phô mai thế nào để bánh không bị mềm?
Cho bánh vào máy nướng bánh mì hoặc lò nướng đã làm nóng ở 180 °C khoảng 4–6 phút, đến khi nóng và giòn lại. Tránh hâm lâu trong lò vi sóng vì hơi nước làm bánh mềm.
Có thể thay phô mai trong bánh waffle phô mai bằng gì?
Có thể dùng phô mai thực vật dạng bào nếu muốn tránh phô mai từ sữa; chọn loại ghi rõ dùng được khi nấu để dễ tan. Nếu chỉ thiếu cheddar, gouda hoặc mozzarella cũng dùng được, nhưng vị và độ kéo sợi sẽ khác.
Bánh waffle phô mai hay bánh waffle giăm bông nhiều đạm hơn?
Bánh waffle giăm bông nhiều đạm hơn: 12,4 g trên 100 g, so với 11 g trong bánh waffle phô mai.
Nguồn: BLS (Germany) D623500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ