Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì trắng kiểu Ý
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất thương mại
256
calokcal mỗi 100 g
Đạm9 g
Carb47 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 256 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 256 | 9 g | 47 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 128 | 4,5 g | 23 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 384 | 14 g | 70 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 512 | 18 g | 94 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 640 | 23 g | 117 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì trắng kiểu Ý
100 g Bánh mì trắng kiểu Ý có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì trắng kiểu Ý có 256 kcal, gồm 9 g đạm, 47 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Bánh mì trắng kiểu Ý có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì trắng kiểu Ý có 128 kcal, gồm 4,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Bánh mì trắng kiểu Ý có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì trắng kiểu Ý có 384 kcal, gồm 14 g đạm, 70 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Bánh mì trắng kiểu Ý có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì trắng kiểu Ý có 512 kcal, gồm 18 g đạm, 94 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Bánh mì trắng kiểu Ý có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì trắng kiểu Ý có 640 kcal, gồm 23 g đạm, 117 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001528 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ