Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 247 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 3,6 g 13%
- Đường 2,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 247 | 7,8 g | 46 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 3,9 g | 23 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 371 | 12 g | 68 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 494 | 16 g | 91 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 618 | 20 g | 114 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì Thổ Nhĩ Kỳ
Bánh mì Thổ Nhĩ Kỳ có phải là bánh pita không?
Không hẳn: tên này có thể chỉ nhiều loại bánh mì của Thổ Nhĩ Kỳ, như bánh pide mềm, dẹt hoặc bánh mì ổ. Bánh pita thường có ruột tách thành túi khi nướng, còn bánh pide không nhất thiết có.
Làm nóng bánh mì Thổ Nhĩ Kỳ thế nào để vỏ giòn mà ruột không khô?
Làm ẩm nhẹ mặt bánh bằng vài giọt nước, rồi nướng ở 180 °C khoảng 5–8 phút. Nếu bánh đã cắt lát, áp chảo khô mỗi mặt 1–2 phút cũng giúp bánh nóng giòn.
Bánh mì Thổ Nhĩ Kỳ để được bao lâu?
Để bánh nguội hẳn rồi cho vào túi kín, giữ ở nhiệt độ phòng và ăn trong 1–2 ngày để bánh đỡ khô. Muốn để lâu hơn, bọc kín và cấp đông; làm nóng trực tiếp từ trạng thái đông ở 180 °C khoảng 8–10 phút.
Bánh mì Thổ Nhĩ Kỳ thường ăn với món gì?
Bánh pide thường được ăn kèm kebab, thịt nướng, phô mai hoặc súp để chấm. Bạn cũng có thể xẻ bánh mì ổ để kẹp thịt, rau và sốt như một chiếc bánh sandwich.
Có thể dùng bánh mì Thổ Nhĩ Kỳ thay cho bánh pita không?
Được nếu bạn dùng bánh để chấm hoặc kẹp nhân; hãy chọn loại dẹt, mềm và xẻ đôi khi còn ấm. Bánh pide dày thường không tạo túi rỗng như pita nên khó nhồi nhân theo cách đó.
Bánh mì Thổ Nhĩ Kỳ có nhiều protein hơn bánh mì thường không?
Không: bánh mì thường có 9,8 g protein trên 100 g, so với 7,8 g trong bánh mì Thổ Nhĩ Kỳ. So với bánh mì lúa mì trắng kiểu Thổ Nhĩ Kỳ, mức tương ứng là 8,5 g.
Nguồn: ausnut F001671 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ