Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì không gluten thô
Calo và thông tin dinh dưỡng
với đồ uống từ đậu nành, tự làm
184
calokcal mỗi 100 g
Đạm6 g
Carb26 g
Chất béo5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 184 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 4,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 184 | 6 g | 26 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 92 | 3 g | 13 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 276 | 9 g | 39 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 368 | 12 g | 52 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 460 | 15 g | 65 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì không gluten thô
100 g Bánh mì không gluten thô có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì không gluten thô có 184 kcal, gồm 6 g đạm, 26 g carbohydrate và 5 g chất béo.
50 g Bánh mì không gluten thô có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì không gluten thô có 92 kcal, gồm 3 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Bánh mì không gluten thô có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì không gluten thô có 276 kcal, gồm 9 g đạm, 39 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
200 g Bánh mì không gluten thô có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì không gluten thô có 368 kcal, gồm 12 g đạm, 52 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Bánh mì không gluten thô có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì không gluten thô có 460 kcal, gồm 15 g đạm, 65 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: mvt 05.354 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ