Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 323 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 323 | 9,5 g | 47 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 162 | 4,8 g | 23 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 485 | 14 g | 70 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 646 | 19 g | 93 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 808 | 24 g | 116 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì brioche
Bánh mì brioche thường dùng làm món gì?
Bánh mì brioche mềm, hơi ngọt và giàu bơ nên hợp làm bánh mì kẹp burger, bánh mì nướng kiểu Pháp và pudding bánh mì. Bạn cũng có thể nướng lát bánh rồi ăn cùng mứt hoặc trứng.
Làm bánh mì nướng kiểu Pháp bằng bánh mì brioche thế nào?
Cắt bánh thành lát dày, nhúng nhanh vào hỗn hợp trứng đánh với sữa rồi áp chảo với chút bơ ở lửa vừa khoảng 2–3 phút mỗi mặt, đến khi vàng nâu. Bánh hơi cũ thường giữ hình tốt hơn bánh mới.
Bánh mì brioche có dùng làm bánh mì kẹp burger được không?
Được; vị bơ ngọt nhẹ hợp với nhân mặn như thịt, phô mai và rau. Xẻ đôi bánh rồi áp mặt cắt xuống chảo nóng khoảng 1 phút để bánh vàng và bớt thấm nước sốt.
Bảo quản bánh mì brioche thế nào để không bị khô?
Để bánh nguội hẳn, cho vào túi hoặc hộp kín ở nhiệt độ phòng và dùng trong vài ngày. Tránh cất trong tủ lạnh vì bánh thường nhanh khô và mất độ mềm.
Có thể cấp đông bánh mì brioche không?
Có. Cắt lát trước, bọc kín để tránh khô và ám mùi, rồi cấp đông; khi ăn, nướng trực tiếp lát bánh còn đông hoặc để rã đông trong túi kín.
Có thể thay bánh mì brioche bằng loại bánh nào?
Bánh mì sữa hoặc challah có thể thay trong bánh mì nướng kiểu Pháp và pudding bánh mì vì đều mềm, hơi ngọt. Với bánh mì kẹp burger, bánh mì sữa là lựa chọn gần nhất về độ mềm.
Nguồn: ausnut F010407 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ