Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 3,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 5,5 g | 14 g | 6,5 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 2,8 g | 6,8 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 8,3 g | 20 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 11 g | 27 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 14 g | 34 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh kếp mỏng
Làm sao để bánh kếp mỏng không bị rách khi tráng?
Khuấy bột đến khi mịn, rồi để nghỉ khoảng 30 phút cho bột hút nước. Làm nóng chảo chống dính ở lửa vừa, phết một lớp dầu thật mỏng và nghiêng chảo ngay sau khi đổ bột để bột phủ thành lớp đều.
Mỗi mặt bánh kếp mỏng cần rán bao lâu?
Tráng một lớp bột mỏng trên chảo nóng; rán khoảng 1 phút, đến khi mặt bánh se và viền bắt đầu bong thì lật. Rán mặt còn lại thêm khoảng 20–30 giây.
Bánh kếp mỏng ăn với nhân gì ngon?
Nhân ngọt thường hợp với chuối và mật ong, mứt hoặc trái cây tươi; nhân mặn có thể dùng phô mai, giăm bông, trứng hoặc nấm xào. Cho nhân vào giữa bánh rồi gấp hoặc cuộn lại.
Bánh kếp mỏng dùng làm món gì?
Bạn có thể xếp bánh thành nhiều lớp với kem và trái cây để làm bánh kếp ngàn lớp, hoặc cuộn nhân rồi rưới sốt. Bánh cũng có thể cắt dải, ăn cùng súp hay salad.
Bánh kếp mỏng để được bao lâu?
Để bánh nguội hẳn, xếp xen giấy nến rồi đậy kín và cất trong tủ lạnh tối đa 2 ngày. Muốn đông lạnh, bọc kín từng phần; rã đông trong tủ lạnh rồi làm nóng trên chảo vài chục giây mỗi mặt.
Có thể thay sữa trong bột bánh kếp mỏng bằng gì?
Có thể dùng đồ uống đậu nành không đường với lượng tương đương để tráng bánh; khuấy đều bột trước mỗi lần múc vì bột dễ lắng. Nước lọc cũng dùng được, nhưng bánh thường kém béo và thơm hơn.
Bánh kếp mỏng khác bánh crêpe thế nào?
Ở nhiều cách gọi, bánh kếp mỏng chính là bánh crêpe: lớp bột được tráng mỏng trên chảo rồi gấp hoặc cuộn với nhân. Tên gọi và công thức có thể thay đổi theo nơi nấu; bánh kếp thường dày và xốp hơn.
Nguồn: slv 2769 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ