Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g392,3 g2,7 g2 g
50 g50 g201,1 g1,3 g1 g
150 g150 g593,4 g4 g2,9 g
200 g200 g784,6 g5,4 g3,9 g
250 g250 g985,7 g6,7 g4,9 g

Câu hỏi về Ayran

100 g Ayran có bao nhiêu calo?

100 g Ayran có 39 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Ayran có bao nhiêu calo?

50 g Ayran có 20 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Ayran có bao nhiêu calo?

150 g Ayran có 59 kcal, gồm 3,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Ayran có bao nhiêu calo?

200 g Ayran có 78 kcal, gồm 4,6 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

250 g Ayran có bao nhiêu calo?

250 g Ayran có 98 kcal, gồm 5,7 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M2S8300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ