Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ayran
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb2,7 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 2,3 g | 2,7 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 1,1 g | 1,3 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 3,4 g | 4 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 4,6 g | 5,4 g | 3,9 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 5,7 g | 6,7 g | 4,9 g |
Câu hỏi về Ayran
100 g Ayran có bao nhiêu calo?
100 g Ayran có 39 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Ayran có bao nhiêu calo?
50 g Ayran có 20 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Ayran có bao nhiêu calo?
150 g Ayran có 59 kcal, gồm 3,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Ayran có bao nhiêu calo?
200 g Ayran có 78 kcal, gồm 4,6 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
250 g Ayran có bao nhiêu calo?
250 g Ayran có 98 kcal, gồm 5,7 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M2S8300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ